Tỷ giá yên nhật và việt nam

  -  
JPY donghotantheky.vnD
0,586,382
1172,76
2345,53
5863,82
101.727,6
203.455,3
508.638,2
10017.276
20034.553
50086.382
1.000172.763
2.000345.526
5.000863.815
10.0001.727.630
trăng tròn.0003.455.261
50.0008.638.152
100.00017.276.304

donghotantheky.vnD JPY
5002,8941
1.0005,7883
2.00011,577
5.00028,941
10.00057,883
trăng tròn.000115,77
50.000289,41
100.000578,83
200.0001.157,7
500.0002.894,1
1.000.0005.788,3
2 ngàn.00011.577
5.000.00028.941
10.000.00057.883
20.000.000115.765
50.000.000289.414
100.000.000578.827

Baht Thái (THB)Balboa Panama (PAB)Bảng Ai Cập (EGP)Bảng Anh (GBP)Bảng Lebanon (LBP)Bảng Sudan (SDG)Birr Ethiopia (ETB)Bolivar Venezuela (VES)Boliviano Bolivia (BOB)Cedi Ghana (GHS)CFA franc Tây Phi (XOF)CFA franc Trung Phi (XAF)Colon Costa Rica (CRC)Cordoba Nicaragua (NIO)Dalađắm say Gambia (GMD)Denar Macedonia (MKD)Dinar Algeria (DZD)Dinar Bahrain (BHD)Dinar Iraq (IQD)Dinar Jordan (JOD)Dinar Kuwait (KWD)Dinar Libya (LYD)Dinar Serbi (RSD)Dinar Tunisia (TND)Dirham Các tiểu quốc gia Ả Rập thống nhất (AED)Dirđắm đuối Maroc (MAD)Dram Armenia (AMD)Đô la Bahamas (BSD)Đô la Barbados (BBD)Đô la Belize (BZD)Đô la Bermudomain authority (BMD)Đô la Brunei (BND)Đô la Canadomain authority (CAD)Đô la Đông Caribbea (XCD)Đô la Fiji (FJD)Đô la Hồng Kông (HKD)Đô la Jamaica (JMD)Đô la Mỹ (USD)Đô la Namibia (NAD)Đô la New Zeal& (NZD)Đô la Quần đảo Cayman (KYD)Đô la Singapore (SGD)Đô la Trinidad & Tobago (TTD)Đô la Úc (AUD)Đồng toàn quốc (donghotantheky.vnD)Escudo Cabo Verde (CVE)triệu Euro (EUR)Forint Hungary (HUF)Franc Burundi (BIF)Franc Djibouti (DJF)Franc Guinea (GNF)Franc Rwanda (RWF)Franc Thái Bình Dương (XPF)Franc Thụy Sĩ (CHF)Gourde Haiti (HTG)Guarani Paraguay (PYG)Guilder Antille Hà Lan (ANG)Hrydonghotantheky.vnia Ukraimãng cầu (UAH)Kari Gruzia (GEL)Kíp Lào (LAK)Korumãng cầu Séc (CZK)Krona Icelvà (ISK)Kromãng cầu Thụy Điển (SEK)Krone Đan Mạch (DKK)Krone Na Uy (NOK)Kuna Croatia (HRK)Kwathân phụ Malawi (MWK)Kwaphụ vương Zambia (ZMW)Kwanza Angola (AOA)Kyat Myanmar (MMK)Lek Albania (ALL)Lempira Honduras (HNL)Leu Moldova (MDL)Leu Romania (RON)Lev Bulgaria (BGN)Lilangeni Swaziland (SZL)Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)Loti Lesotho (LSL)Manat Azerbaijan (AZN)Manat Turkmenischảy (TMT)Naira Nigeria (NGN)Nuevo sol Peru (PEN)Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)Pataca Ma Cao (MOP)Peso Argentina (ARS)Peso Colombia (COP)Peso Cuba (CUP)Peso Chile (CLP)Peso Dominicana (DOP)Peso Mexico (MXN)Peso Philippine (PHP)Peso Uruguay (UYU)Pula Botswana (BWP)Quetzal Guatemala (GTQ)R& Nam Phi (ZAR)Real Brazil (BRL)Rial Iran (IRR)Rial Oman (OMR)Rial Yemen (YER)Riel Campuphân chia (KHR)Ringgit Malaysia (MYR)Riyal Qatar (QAR)Riyal Saudi (SAR)Rúp Belarus (BYN)Rúp Nga (RUB)Rupee Ấn Độ (INR)Rupee Mauritius (MUR)Rupee Nepal (NPR)Rupee Pakischảy (PKR)Rupee Seychelles (SCR)Rupee Sri Lanka (LKR)Rupiah Indonesia (IDR)Shekel Israel new (ILS)Shilling Kenya (KES)Shilling Somalia (SOS)Shilling Tanzania (TZS)Shilling Uganda (UGX)Som Kyrgyzschảy (KGS)Som Uzbekischảy (UZS)Taka Bangladesh (BDT)Tân Đài tệ (TWD)Tenge Kazakhsrã (KZT)Won Nước Hàn (KRW)Yên Nhật (JPY)Złoty Ba Lan (PLN)