TỶ GIÁ VIETCOM

  -  

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.


Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
EUR
*
GBP
*
JPY
*
*
THB
*
MYR
*
DKK
*
*
INR
*
KRW
*
KWD
*
*
*
SAR
*
SEK
*
ĐÔ LA MỸ 22,695 22,725 22,925
ĐÔ LA ÚC 16,027 113 16,189 114 16,697 118
ĐÔ CANADA 17,585.79 203.31 17,763.42 205.36 18,320.48 211.79
FRANCE THỤY SĨ 24,378.89 111.66 24,625.15 112.79 25,397.39 116.32
EURO 26,119.21 84.55 26,383.04 85.4 27,478.5 88.95
BẢNG ANH 30,517.65 171.31 30,825.91 173.04 31,792.61 178.47
YÊN NHẬT 202.76 0.26 204.81 0.26 213.4 0.27
BẠT THÁI LAN 606.08 673.43 698.72
RINGGIT MÃ LAY - 5,351.6 13.91 5,464.5 14.2
KRONE ĐAN MẠCH - 3,538.86 11.75 3,671.81 12.19
RUPI ẤN ĐỘ - 307.2 0.94 319.26 0.98
WON HÀN QUỐC 16.88 0.07 18.75 0.08 20.55 0.09
KUWAITI DINAR - 75,771.92 75.57 78,746.13 78.54
SAUDI RIAL - 6,071.53 6,309.85
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,565.27 24.44 2,672.32 25.47